Hanzi Writer

Cách viết 凳 (dèng) — ý nghĩa “Ghế.”

dèng Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 几

凳 (dèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghế.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 几, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凳子 (dèng zi), 板凳 (bǎn dèng), 长凳 (zhǎng dèng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凳 - dèng

Luyện viết 凳 (dèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dèng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ghế..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindèng (deng)
Ý nghĩaGhế.
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

凳 (dèng) là một chữ hội ý, kết hợp từ 登 (dēng, leo lên) và 几 (jī, bàn/ghế nhỏ). 登 thể hiện hành động ngồi lên, còn 几 là cái ghế hoặc bàn thấp. Qua thời gian, chữ này chuyên chỉ cái ghế để ngồi, nhấn mạnh chức năng nâng đỡ cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang 'đăng' (登) hai chân lên một cái 'kỷ' (几) – đó chính là cái ghế (凳) để bạn ngồi nghỉ ngơi.

dèng zi
Cái ghế.
bǎn dèng
Ghế đẩu, ghế băng gỗ
zhǎng dèng
Ghế dài, ghế băng

请坐在这个凳子上。

qǐng zuò zài zhè ge dèng zi shàng

Vui lòng ngồi trên chiếc ghế đẩu này.

这是一个小板凳。

zhè shì yí gè xiǎo bǎn dèng

Đây là một chiếc ghế đẩu nhỏ.

公园里有长凳。

gōng yuán lǐ yǒu zhǎng dèng

Trong công viên có ghế băng dài.

Luyện tập thứ tự nét cho 凳 - dèng

Luyện viết 凳 (dèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凳

Chữ 凳 có phần trên là 登 (dēng) mang nghĩa 'leo lên', phần dưới là 几 (jī) chỉ cái bàn hoặc ghế thấp. Sự kết hợp này gợi tả hành động trèo lên một vật để ngồi, từ đó hình thành nghĩa 'cái ghế'. Đây là một chữ hội ý điển hình, giúp người học dễ dàng liên tưởng từ hình ảnh đến ý nghĩa.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 几

Hán tự 14 nét khác