遏 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn chặn, kìm nén". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遏止 (è zhǐ), 遏制 (è zhì), 怒不可遏 (nù bù kě è).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遏 (è) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遏 có nghĩa là ngăn chặn, kìm nén.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 遏 thuộc mức trung cấp.
遏 gồm bộ 辶 (sước, bước đi) ở bên trái và phần 曷 (hạt) bên phải. 曷 ban đầu vẽ một người nói (曰) với tay che miệng, ngụ ý ngăn cản lời nói. Kết hợp với bộ 辶 chỉ sự di chuyển, 遏 mang nghĩa chặn đứng bước tiến, ngăn cản sự lan truyền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (辶) thì bị một bàn tay khổng lồ (曷) chặn lại, không cho tiến thêm bước nào — đó là 遏, ngăn chặn.
必须遏止这种行为。
bì xū è zhǐ zhè zhǒng xíng wéi
Phải ngăn chặn hành vi này.
遏制通货膨胀。
è zhì tōng huò péng zhàng
Kiềm chế lạm phát.
他气得怒不可遏。
tā qì dé nù bù kě è
Anh ấy giận đến mức không thể kiềm chế được.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遏 gồm bộ 辶 (bước đi) và 曷 (tiếng nói bị chặn). Bộ 辶 cho thấy hành động di chuyển, còn 曷 tượng trưng cho việc ngăn cản lời nói. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chặn đứng bước tiến' hoặc 'kìm nén', giống như việc chặn một người đang đi lại.