怒 (nù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giận dữ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发怒 (fā nù), 愤怒 (fèn nù), 怒气 (nù qì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怒 (nù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怒 có nghĩa là Giận dữ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 怒 thuộc mức trung cấp.
怒 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và 奴 (nô lệ) ở trên. 奴 gồm 女 (phụ nữ) và 又 (bàn tay), gợi ý người phụ nữ bị bắt làm nô lệ. Khi tâm trí bị nô lệ hóa bởi cảm xúc, ta trở nên giận dữ. Hình ảnh này nhấn mạnh rằng sự giận dữ khiến con người mất tự do, bị cảm xúc chi phối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) bị trói buộc bởi bàn tay (又) của kẻ xấu, và trái tim (心) của cô ấy bốc lửa giận dữ – đó là 怒.
他很少发怒。
tā hěn shǎo fā nù
Anh ấy hiếm khi nổi giận.
他的行为让人愤怒。
tā de xíng wéi ràng rén fèn nù
Hành vi của anh ấy khiến người ta phẫn nộ.
他消了怒气。
tā xiāo le nù qì
Anh ấy đã nguôi giận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
怒 gồm hai phần: trên là 奴 (nô lệ) gồm 女 và 又, dưới là 心 (trái tim). 奴 gợi ý sự áp bức, mất tự do, còn 心 biểu thị cảm xúc. Khi trái tim bị áp bức, ta sinh ra giận dữ. Cấu trúc này cho thấy sự giận dữ là trạng thái tâm lý khi bị kìm kẹp.