制 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chế tạo / Quy định / Hạn chế". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 制作 (zhì zuò), 制度 (zhì dù), 控制 (kòng zhì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 制 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 制 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 制 (zhì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
制 có nghĩa là Chế tạo / Quy định / Hạn chế.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 制 thuộc mức trung cấp.
Chữ 制 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần bên trái là 制, ban đầu mô tả việc dùng dao cắt gọt để tạo hình, từ đó nghĩa là chế tạo, sản xuất. Phần bên trái có thể liên tưởng đến việc xử lý, uốn nắn vật liệu theo quy cách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ dùng dao (刂) để cắt một tấm gỗ (phần trái) thành sản phẩm theo quy định, vừa chế tạo vừa kiểm soát.
老师教我们制作风筝。
lǎo shī jiào wǒ men zhì zuò fēng zhēng
Thầy giáo dạy chúng tôi làm diều.
我们要遵守公司的制度。
wǒ men yào zūn shǒu gōng sī de zhì dù
Chúng ta cần tuân thủ quy định của công ty.
请控制好你的速度。
qǐng kòng zhì hǎo nǐ de sù dù
Hãy kiểm soát tốt tốc độ của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 制 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 制 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần bên trái là hình ảnh một cái cây hoặc vật liệu. Bộ dao thể hiện hành động cắt gọt, còn phần trái là vật được chế tác. Sự kết hợp này gợi lên việc dùng công cụ để tạo ra sản phẩm, đồng thời ám chỉ sự quy định, hạn chế trong quá trình chế tác.