奠 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúng tế, đặt nền móng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奠定 (diàn dìng), 祭奠 (jì diàn), 奠基 (diàn jī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奠 (diàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奠 có nghĩa là Cúng tế, đặt nền móng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 奠 thuộc mức trung cấp.
奠 gồm bộ 酋 (rượu cúng) bên trên và chữ 大 (người đứng dang tay) bên dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đặt bình rượu xuống đất để cúng tế thần linh hoặc tổ tiên. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'đặt nền móng' vì hành động đặt xuống một cách trang trọng, vững chãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang trịnh trọng đặt một bình rượu (酋) xuống đất để cúng tế, tạo nền móng cho một sự kiện quan trọng.
奠定成功的基础。
diàn dìng chéng gōng de jī chǔ
Đặt nền móng cho sự thành công.
他们去祭奠亲人。
tā men qù jì diàn qīn rén
Họ đi tế lễ người thân.
奠基仪式开始了。
diàn jī yí shì kāi shǐ le
Lễ khởi công (đặt viên đá đầu tiên) đã bắt đầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奠 gồm hai phần: bên trên là 酋 (rượu cúng, thường xuất hiện trong các nghi lễ), bên dưới là 大 (người đứng dang tay). Sự kết hợp này thể hiện hành động một người đặt rượu xuống đất để cúng tế. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'đặt nền móng' vì cả hai hành động đều có tính chất trang trọng, thiết lập một điều gì đó.