Hanzi Writer

Cách viết 基 (jī) — ý nghĩa “Cơ sở, nền tảng”

Cấp độ HSK 3 11 nét Bộ thủ: 土

基 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cơ sở, nền tảng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 基础 (jī chǔ), 基本 (jī běn), 基金 (jī jīn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 基 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 基 - jī

Luyện viết 基 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 基 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cơ sở, nền tảng.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjī (ji)
Ý nghĩaCơ sở, nền tảng
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

基 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và chữ 其 (cái sàng) ở trên. Ban đầu, 基 miêu tả nền móng nhà được đắp bằng đất, sau đó mở rộng nghĩa thành nền tảng, cơ sở cho mọi thứ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái sàng (其) được đặt trên một đống đất (土) để làm nền móng vững chắc cho ngôi nhà – đó là 基.

jī chǔ
Nền tảng, cơ sở
jī běn
Cơ bản
jī jīn
Quỹ (tài chính)

他的汉语基础很好。

tā de hàn yǔ jī chǔ hěn hǎo

Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất tốt.

我们基本完成了工作。

wǒ men jī běn wán chéng le gōng zuò

Chúng tôi cơ bản đã hoàn thành công việc.

他在一家基金公司工作。

tā zài yī jiā jī jīn gōng sī gōng zuò

Anh ấy làm việc tại một công ty quản lý quỹ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
xíng 9
dòng 9
lěi 9
Luyện tập thứ tự nét cho 基 - jī

Luyện viết 基 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 基 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 基

基 gồm phần trên là 其 (cái sàng, biểu thị âm đọc jī) và phần dưới là 土 (đất). Sự kết hợp này thể hiện việc đất được dùng để xây dựng nền móng, từ đó mang nghĩa 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 11 nét khác