Hanzi Writer

Cách viết 奚 (xī) — ý nghĩa “Họ Hề, tại sao, cái gì (từ cổ)”

10 nét Bộ thủ: 大

奚 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Hề, tại sao, cái gì (từ cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 大.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奚落 (xī luò), 奚琴 (xī qín), 奚为 (xī wèi).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 奚 - xī

Luyện viết 奚 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Hề, tại sao, cái gì (từ cổ).

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaHọ Hề, tại sao, cái gì (từ cổ)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

奚 là chữ tượng hình miêu tả một người nô lệ bị trói tay, đầu đội mũ, quỳ gối. Bộ 大 ở trên tượng trưng cho người đứng thẳng, phần dưới là hình ảnh dây trói và người quỳ. Ý nghĩa gốc là 'nô lệ', sau này chuyển thành đại từ nghi vấn 'tại sao' trong tiếng Hán cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nô lệ đang quỳ gối, hai tay bị trói phía sau, đầu đội một chiếc mũ lớn (bộ 大) – đó chính là 奚.

xī luò
Chế giễu, mỉa mai
xī qín
Đàn Hề Cầm (một loại nhạc cụ dây)
xī wèi
Tại sao, làm gì (từ cổ)

不要奚落别人。

bú yào xī luò bié rén

Đừng chế giễu người khác.

奚琴是一种乐器。

xī qín shì yī zhǒng yuè qì

Hề Cầm là một loại nhạc cụ.

你奚为如此?

nǐ xī wèi rú cǐ

Tại sao bạn lại làm như vậy?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
yǎn 8
jī / qí 8
nài 8
Luyện tập thứ tự nét cho 奚 - xī

Luyện viết 奚 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 奚

Chữ 奚 gồm bộ 大 (người đứng) ở trên và phần dưới là hình ảnh dây trói và người quỳ. Sự kết hợp này mô tả một người bị trói và bị bắt quỳ, thể hiện thân phận nô lệ. Theo thời gian, nghĩa gốc này không còn được dùng phổ biến, chuyển thành từ nghi vấn 'tại sao' trong văn ngôn.

Hán tự có bộ thủ 大

Hán tự 10 nét khác