祭 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúng tế, tế lễ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 示, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祭祀 (jì sì), 祭品 (jì pǐn), 祭奠 (jì diàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祭 (jì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 示 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祭 có nghĩa là Cúng tế, tế lễ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 祭 thuộc mức trung cấp.
祭 là chữ hội ý, gồm bộ 示 (thần linh, bàn thờ) ở dưới và phần trên là hình ảnh bàn tay cầm thịt (肉) dâng lên. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một bàn tay cầm miếng thịt đặt lên bàn thờ, thể hiện hành động dâng lễ vật cho thần linh. Về sau, phần thịt được giản hóa thành chữ 又 (tay) và 肉, tạo thành hình dạng hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) cầm miếng thịt (肉) đặt lên bàn thờ (示) để cúng tế thần linh – đó là nghi thức tế lễ thiêng liêng.
他们正在祭祀。
tā men zhèng zài jì sì
Họ đang làm lễ tế tự.
桌上放着祭品。
zhuō shàng fàng zhe jì pǐn
Trên bàn có đặt đồ cúng.
我们去祭奠先人。
wǒ men qù jì diàn xiān rén
Chúng ta đi cúng bái tổ tiên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祭 gồm ba phần: phía trên là 又 (bàn tay) và 肉 (thịt, viết tắt là 月), phía dưới là 示 (bàn thờ, thần linh). Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh bàn tay dâng thịt lên bàn thờ, biểu thị hành động cúng tế. Bộ 示 là bộ thủ chỉ thần linh, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tín ngưỡng, cúng bái.