担 (dān/dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gánh, đảm đương". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 担心 (dān xīn), 担当 (dān dāng), 重担 (zhòng dàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 担 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 担 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 担 (dān/dàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
担 có nghĩa là Gánh, đảm đương.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dān, dàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 担 thuộc mức trung cấp.
担 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 旦 (dàn) biểu thị âm đọc. 旦 vốn là hình mặt trời mọc trên đường chân trời, gợi ý sự bắt đầu, nhưng trong 担 nó chỉ cung cấp âm, còn nghĩa chính là 'gánh vác' bằng tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhấc một gánh hàng nặng vào lúc bình minh (旦 - mặt trời mọc) để bắt đầu một ngày làm việc vất vả.
妈妈总是担心我在外面照顾不好自己。
mā mā zǒng shì dān xīn wǒ zài wài miàn zhào gù bù hǎo zì jǐ
Mẹ luôn lo lắng tôi không biết tự chăm sóc bản thân khi ở bên ngoài.
关键时刻,我们应该有勇于担当的精神。
guān jiàn shí kè wǒ men yīng gāi yǒu yǒng yú dān dāng de jīng shén
Vào thời khắc quan trọng, chúng ta nên có tinh thần dũng cảm gánh vác trách nhiệm.
他默默地挑起了养活全家人的生活重担。
tā mò mò dì tiāo qǐ le yǎng huó quán jiā rén de shēng huó zhòng dàn
Anh ấy lặng lẽ gánh vác gánh nặng nuôi sống cả gia đình.
货郎挑着沉重的担子在乡间小路上穿行。
huò láng tiāo zhe chén zhòng de dàn zi zài xiāng jiān xiǎo lù shàng chuān xíng
Người bán hàng rong quẩy gánh nặng đi xuyên qua con đường nhỏ ở nông thôn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 担 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 担 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 旦 (dàn). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 旦 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gánh vác' bằng tay, ví dụ như gánh đồ hoặc đảm nhận trách nhiệm.