嬲 (niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trêu chọc, quấy rầy". Nó có 17 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嬲戏 (niǎo xì), 嬲恼 (niǎo nǎo), 嬲人 (niǎo rén).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嬲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嬲 (niǎo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嬲 có nghĩa là Trêu chọc, quấy rầy.
嬲 là một chữ Hội ý, kết hợp từ ba bộ phận: hai chữ 男 (nam) ở hai bên và một chữ 女 (nữ) ở giữa. Hình ảnh này gợi tả cảnh hai người đàn ông vây quanh, trêu chọc một người phụ nữ, từ đó mang nghĩa 'trêu chọc, quấy rầy'. Cấu trúc này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của chữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai anh chàng đứng hai bên, cứ trêu ghẹo một cô gái ở giữa, làm cô ấy phát bực – đó chính là 嬲.
请不要嬲戏别人。
qǐng bú yào niǎo xì bié rén
Xin đừng trêu chọc người khác.
这件事让他很嬲恼。
zhè jiàn shì ràng tā hěn niǎo nǎo
Việc này khiến anh ấy rất tức giận.
这种行为很嬲人。
zhè zhǒng xíng wéi hěn niǎo rén
Hành vi này rất trêu chọc và làm phiền người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嬲 gồm ba phần: hai chữ 男 (nam) bao quanh một chữ 女 (nữ). Hình ảnh hai người nam vây quanh một người nữ gợi tả hành động trêu chọc, quấy rầy. Cấu trúc này là một ví dụ điển hình của chữ Hội ý, nơi các thành phần kết hợp tạo ra nghĩa mới.