Hanzi Writer

Cách viết 戳 (chuō) — ý nghĩa “Đâm, chọc, đóng dấu”

chuō Cấp độ HSK 7 18 nét Bộ thủ: 戈

戳 (chuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đâm, chọc, đóng dấu". Nó có 18 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戳穿 (chuō chuān), 戳破 (chuō pò), 戳子 (chuō zi).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 戳 - chuō

Luyện viết 戳 (chuō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chuō) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đâm, chọc, đóng dấu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchuō (chuo)
Ý nghĩaĐâm, chọc, đóng dấu
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

戳 (chuō) gồm bộ 戈 (qua, cây thương/vũ khí) và phần 翟 (trạch, tên một loài chim trĩ). Bộ 戈 thể hiện hành động dùng vật nhọn tấn công, còn 翟 gợi ý âm đọc và hình ảnh chim trĩ có mào nhọn. Kết hợp lại, chữ này mang nghĩa dùng vật nhọn đâm hoặc chọc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một cây thương (戈) đâm vào con chim trĩ (翟) có mào nhọn – hành động 'đâm' đó chính là 戳.

穿 chuō chuān
Đâm thủng, vạch trần
chuō pò
Đâm thủng, làm lộ tẩy
chuō zi
Con dấu

谎言被戳穿了。

huǎng yán bèi chuō chuān le

Lời nói dối đã bị bóc trần.

气球被戳破了。

qì qiú bèi chuō pò le

Quả bóng bay bị đâm thủng.

他在纸上盖戳子。

tā zài zhǐ shàng gài chuō zi

Anh ấy đang đóng dấu lên giấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chuō 18
dài 17
Luyện tập thứ tự nét cho 戳 - chuō

Luyện viết 戳 (chuō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 戳

Chữ 戳 gồm bộ 戈 (vũ khí) ở bên phải và phần 翟 ở bên trái. Bộ 戈 tượng trưng cho hành động dùng vật nhọn, trong khi 翟 (chim trĩ) cung cấp âm đọc và hình ảnh mào nhọn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đâm, chọc' hoặc 'đóng dấu' (vì con dấu cũng được ấn mạnh xuống như một cú đâm).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 戈

Hán tự 18 nét khác