嚄 (huō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chà, ôi (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嚄 (huō), 嚄唶 (huō zé), 嚄唶宿将 (huō zé sù jiàng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嚄 (huō) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嚄 có nghĩa là Chà, ôi (thán từ thể hiện sự ngạc nhiên).
嚄 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, và phần 蒦 (huò) biểu thị âm đọc. Phần 蒦 vốn là hình ảnh một người cầm cây gậy hoặc lưới để bắt chim, nhưng ở đây chỉ giữ vai trò cho âm. Sự kết hợp này tạo nên một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, như khi ta thốt lên 'Chà!' hoặc 'Ôi!' khi bất ngờ trước một điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há hốc miệng (口) thốt lên 'Chà!' khi nhìn thấy một con chim bị mắc lưới (蒦) - đó là âm thanh ngạc nhiên phát ra từ miệng.
嚄,你来得真早!
huō nǐ lái de zhēn zǎo
Chà, bạn đến sớm thật đấy!
他的声音很嚄唶。
tā de shēng yīn hěn huō zé
Giọng của anh ấy rất to và hào sảng.
他是一位嚄唶宿将。
tā shì yī wèi huō zé sù jiàng
Ông ấy là một vị lão tướng oai phong lẫm liệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嚄 được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và phần 蒦 (huò). Bộ 口 cho biết chữ này liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, trong khi phần 蒦 chỉ cung cấp âm đọc. Ý nghĩa 'chà, ôi' là một thán từ được phát ra từ miệng, vì vậy bộ 口 là thành phần chính biểu thị ý nghĩa, còn 蒦 giúp xác định cách phát âm.