罩 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái lồng, vỏ bọc, mạng che". Nó có 13 nét, bộ thủ là 罒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 口罩 (kǒu zhào), 灯罩 (dēng zhào), 罩衫 (zhào shān).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罩 (zhào) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罩 có nghĩa là Cái lồng, vỏ bọc, mạng che.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 罩 thuộc mức trung cấp.
Chữ 罩 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 卓 (zhuō) ở dưới. Bộ 罒 tượng trưng cho tấm lưới hoặc vật che phủ, còn 卓 mang ý nghĩa 'cao, vượt trội', kết hợp lại gợi ý về một vật che phủ từ trên cao, như cái lồng hoặc vỏ bọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) được trùm lên một chiếc bàn cao (卓) để bảo vệ thức ăn khỏi ruồi – đó chính là 'cái lồng' (罩).
请戴好口罩。
qǐng dài hǎo kǒu zhào
Vui lòng đeo khẩu trang đúng cách.
这个灯罩很漂亮。
zhè ge dēng zhào hěn piào liàng
Chao đèn này rất đẹp.
她穿着一件罩衫。
tā chuān zhe yī jiàn zhào shān
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác ngoài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罩 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 卓 (cao, vượt trội) ở dưới. Bộ 罒 chỉ vật che phủ, lưới; 卓 mang ý nghĩa cao, gợi tả việc che phủ từ trên xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vật che phủ, lồng'.