嚅 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mấp máy môi". Nó có 17 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嚅动 (rú dòng), 嚅嚅 (rú rú), 唯唯嚅嚅 (wéi wéi rú rú).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嚅 (rú) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嚅 có nghĩa là Mấp máy môi.
嚅 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 需 (nhu cầu) ở bên phải. Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 需 mang lại âm 'rú'. Hình dạng ban đầu gợi ý việc môi chuyển động khi nói, nhưng không phát ra âm thanh rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đói (需) nhưng chỉ mấp máy môi (口) vì không có gì để ăn, tạo ra âm thanh lầm bầm 'rú rú'.
他的嘴唇在嚅动。
tā de zuǐ chún zài rú dòng
Môi của anh ấy đang mấp máy.
他嚅嚅地说不出话。
tā rú rú dì shuō bù chū huà
Anh ấy ngập ngừng không nói nên lời.
他说话唯唯嚅嚅的。
tā shuō huà wéi wéi rú rú de
Anh ấy nói chuyện khép nép, sợ sệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嚅 gồm bộ 口 (miệng) và 需 (nhu cầu). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng, còn 需 cung cấp âm đọc và gợi ý sự thiếu thốn, khiến ta hình dung việc mấp máy môi như khi đang đói hoặc muốn nói mà không thành lời.