儡 (lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con rối". Nó có 17 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傀儡 (kuǐ lěi), 傀儡戏 (kuǐ lěi xì), 儡儡 (lěi lěi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 儡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 儡 (lěi) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
儡 có nghĩa là Con rối.
儡 gồm bộ 亻 (người) và phần bên phải là 畾 (lěi), ban đầu vẽ hình ruộng chia ô. Kết hợp lại gợi ý về người bị điều khiển như con rối trong ruộng, hoặc người bị giới hạn trong khuôn khổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trong ruộng chia ô, tay chân bị dây treo điều khiển như con rối, mọi cử động đều do người khác quyết định.
他像个傀儡。
tā xiàng gè kuǐ lěi
Anh ấy giống như một con rối.
我看傀儡戏。
wǒ kàn kuǐ lěi xì
Tôi xem múa rối.
他的样子儡儡。
tā de yàng zi lěi lěi
Dáng vẻ của anh ấy rất mệt mỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 儡 gồm bộ 亻 (người) và phần 畾 (ruộng chia ô). Sự kết hợp này gợi ý về một người bị giới hạn trong khuôn khổ, bị điều khiển như con rối. Trong lịch sử, con rối thường được biểu diễn trên sân khấu có các ô vuông, và người điều khiển đứng phía sau. Vì vậy, hình ảnh người trong ruộng ô tượng trưng cho sự thiếu tự do.