嚎 (háo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gào, hú, khóc rống lên". Nó có 17 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嚎叫 (háo jiào), 嚎啕大哭 (háo táo dà kū), 狼嚎 (láng háo).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嚎 (háo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嚎 có nghĩa là Gào, hú, khóc rống lên.
嚎 (háo) gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 豪 (hào) bên phải. 豪 vốn có nghĩa là lông dài hoặc heo rừng, nhưng ở đây đóng vai trò biểu âm cho 'háo'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con vật há miệng phát ra âm thanh lớn, kéo dài, như tiếng hú của sói hay tiếng khóc to.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sói đứng trên đồi, há to miệng (口) hú lên một tiếng dài 'háo' xuyên qua màn đêm.
狼在深夜嚎叫。
láng zài shēn yè háo jiào
Sói hú trong đêm khuya.
孩子在嚎啕大哭。
hái zi zài háo táo dà kū
Đứa trẻ đang khóc nức nở.
我听到了狼嚎。
wǒ tīng dào le láng háo
Tôi đã nghe thấy tiếng sói hú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嚎 gồm bộ 口 (miệng) và phần 豪 (hào). Bộ 口 chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng, còn 豪 cung cấp âm đọc 'háo'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gào, hú, khóc to' – tức là phát ra tiếng kêu lớn từ miệng.