Hanzi Writer

Cách viết 嚓 (cā/chā) — ý nghĩa “Tiếng xoẹt, tiếng cọ xát”

/chā 17 nét Bộ thủ: 口

嚓 (cā/chā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng xoẹt, tiếng cọ xát". Nó có 17 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咔嚓 (kā chā), 嚓的一声 (cā de yī shēng), 嚓嚓响 (cā cā xiǎng).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嚓 - cā/chā

Luyện viết 嚓 (cā/chā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cā/chā) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng xoẹt, tiếng cọ xát.

Đây là chữ đa âm, các đọc: cā, chā.

Hán tự
Pinyincā / chā (ca/cha)
Ý nghĩaTiếng xoẹt, tiếng cọ xát
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嚓 (cā) là một chữ tượng thanh, kết hợp bộ 口 (khẩu, miệng) tượng trưng cho âm thanh phát ra và 察 (sát, kiểm tra) để chỉ âm thanh cọ xát, sột soạt. Chữ 察 trong 嚓 cũng có nghĩa là 'quan sát kỹ', gợi ý đến việc lắng nghe âm thanh nhỏ, tinh tế.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống 'sát' (察) sàn nhà bằng chổi, phát ra tiếng 'xoẹt xoẹt' (嚓) khi cọ xát.

kā chā
Tiếng răng rắc, tiếng tách (chụp ảnh)
cā de yī shēng
Một tiếng xoẹt
cā cā xiǎng
Tiếng kêu xoẹt xoẹt, sột soạt

咔嚓,他拍了一张照片。

kā chā tā pāi le yī zhāng zhào piān

Tách, anh ấy đã chụp một bức ảnh.

嚓的一声,火柴着了。

cā de yī shēng huǒ chái zhe le

Một tiếng xoẹt, que diêm đã cháy.

树叶发出嚓嚓响声。

shù yè fā chū cā cā xiǎng shēng

Lá cây phát ra tiếng xào xạc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cā / chā 17
chuài 15
pēng 15
zhǔ 15
Luyện tập thứ tự nét cho 嚓 - cā/chā

Luyện viết 嚓 (cā/chā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嚓

Chữ 嚓 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, tượng trưng cho âm thanh, và 察 (sát) ở bên phải, vừa cho âm 'cā' vừa gợi ý sự cọ xát, quan sát. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng thanh, mô phỏng âm thanh phát ra từ sự ma sát, giống như tiếng 'xoẹt' khi kéo vật gì đó trên bề mặt.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 17 nét khác