戮 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giết, nhục mạ, hợp sức". Nó có 15 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杀戮 (shā lù), 戮力 (lù lì), 戮没 (lù méi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戮 (lù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戮 có nghĩa là Giết, nhục mạ, hợp sức.
戮 gồm bộ 戈 (qua, cây qua/vũ khí) và phần 翏 (lù) biểu âm. 翏 ban đầu vẽ hình một người bị trói, kết hợp với 戈 (vũ khí) tạo nên ý nghĩa dùng vũ khí để giết chóc hoặc trừng phạt. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thêm 'nhục mạ' và 'hợp sức' khi dùng trong 戮力.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính cầm cây qua (戈) đang chém vào một kẻ bị trói (翏), tạo nên hình ảnh giết chóc – đó là 戮.
战争带来了杀戮。
zhàn zhēng dài lái le shā lù
Chiến tranh đã mang lại sự chém giết.
大家戮力同心。
dà jiā lù lì tóng xīn
Mọi người đồng tâm hiệp lực.
他的家产被戮没了。
tā de jiā chǎn bèi lù méi le
Gia sản của anh ấy đã bị tịch thu sạch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
戮 gồm hai phần: bộ 戈 (qua) tượng trưng cho vũ khí, và 翏 (lù) vừa là âm đọc vừa gợi hình ảnh một người bị trói. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng vũ khí để sát hại hoặc trừng phạt kẻ có tội, tạo nên nghĩa gốc 'giết'.