Hanzi Writer

Cách viết 寸 (cùn) — ý nghĩa “Tấc (đơn vị đo lường)”

cùn Cấp độ HSK 4 3 nét Bộ thủ: 寸

寸 (cùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấc (đơn vị đo lường)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尺寸 (chǐ cùn), 寸步难行 (cùn bù nán xíng), 一寸 (yī cùn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 寸 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 寸 - cùn

Luyện viết 寸 (cùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cùn) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tấc (đơn vị đo lường).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincùn (cun)
Ý nghĩaTấc (đơn vị đo lường)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.2/5

寸 ban đầu là hình ảnh bàn tay với một dấu chấm hoặc vạch ngang ở dưới cổ tay, biểu thị vị trí mà mạch đập có thể cảm nhận được, cách lòng bàn tay khoảng một tấc. Vì vậy, chữ này mang ý nghĩa 'một tấc' - một đơn vị đo chiều dài rất ngắn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay với một vạch ngang ở cổ tay, đánh dấu khoảng cách đúng một tấc từ lòng bàn tay.

chǐ cùn
Kích thước
cùn bù nán xíng
Nửa bước cũng khó đi
yī cùn
Một tấc

这件衣服尺寸不对。

zhè jiàn yī fú chǐ cùn bú duì

Kích cỡ của bộ quần áo này không đúng.

下雨天寸步难行。

xià yǔ tiān cùn bù nán xíng

Trời mưa đường xá khó đi vô cùng.

一寸光阴一寸金。

yī cùn guāng yīn yī cùn jīn

Thời gian quý như vàng (Một tấc thời gian một tấc vàng).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cùn 3
duì 5
Luyện tập thứ tự nét cho 寸 - cùn

Luyện viết 寸 (cùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 寸

Chữ 寸 gồm một nét ngang (一) tượng trưng cho vạch đánh dấu, và phía dưới là hình ảnh bàn tay (又) với nét móc. Vạch ngang đặt trên bàn tay biểu thị vị trí cách cổ tay một tấc, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền. Do đó, toàn bộ chữ thể hiện khái niệm đo lường một khoảng cách cụ thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 寸

Hán tự 3 nét khác