寺 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chùa". Nó có 6 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寺庙 (sì miào), 少林寺 (shào lín sì), 佛寺 (fó sì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寺 (sì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寺 có nghĩa là Chùa.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 寺 thuộc mức trung cấp.
寺 (sì) gồm bộ '寸' (thốn, đơn vị đo) ở dưới và phần trên là '之' (chữ cổ có nghĩa là 'đi đến'). Ban đầu, 寺 chỉ nơi quan lại làm việc, về sau chuyển thành nơi thờ Phật. Hình dạng gợi tả một tay cầm thước đo (寸) đặt trên nền đất, tượng trưng cho sự trang nghiêm, quy củ của chùa chiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi chùa cổ kính với mái cong vút (phần trên 之), bên dưới là sân chùa rộng rãi có một cây thước đo đất (寸) để phân chia khuôn viên – đó là 寺.
这座寺庙很古老。
zhè zuò sì miào hěn gǔ lǎo
Ngôi chùa này rất cổ kính.
他想去少林寺学功夫。
tā xiǎng qù shào lín sì xué gōng fu
Anh ấy muốn đến chùa Thiếu Lâm để học võ công.
山上有一座佛寺。
shān shàng yǒu yī zuò fó sì
Trên núi có một ngôi chùa Phật giáo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寺 gồm phần trên là 之 (vốn là hình bàn chân bước đi) và bộ 寸 (thước đo) ở dưới. Trong lịch sử, 寺 ban đầu chỉ nơi làm việc của quan chức, nơi cần sự chính xác và quy củ (thể hiện qua 寸). Khi Phật giáo du nhập, các cơ quan này được chuyển thành nơi thờ Phật, nên 寺 mang nghĩa chùa. Sự kết hợp giữa 'đi đến' (之) và 'thước đo' (寸) gợi lên một nơi trang nghiêm, có trật tự.