寿 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thọ, tuổi thọ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寿命 (shòu mìng), 寿面 (shòu miàn), 长寿 (cháng shòu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寿 (shòu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寿 có nghĩa là Thọ, tuổi thọ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 寿 thuộc mức trung cấp.
Chữ 寿 (shòu) vốn là hình tượng một người già (老) cầm chén rượu (chữ 寸 là hình bàn tay) để chúc thọ. Theo thời gian, chữ này giản hóa thành dạng hiện đại, với phần trên là chữ 丰 (phong phú) và phần dưới là chữ 寸 (thốn - đơn vị đo, cũng là bàn tay). Hình ảnh này gợi lên sự trường thọ và phúc lộc dồi dào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ già tay cầm chén rượu (寸) đứng dưới mái nhà (丰) để nhận lời chúc thọ - đó là chữ 寿.
这种树的寿命很长。
zhè zhòng shù de shòu mìng hěn zhǎng
Tuổi thọ của loại cây này rất dài.
生日要吃寿面。
shēng rì yào chī shòu miàn
Sinh nhật nên ăn mì trường thọ.
祝您健康长寿。
zhù nín jiàn kāng cháng shòu
Chúc ngài sức khỏe trường thọ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寿 gồm phần trên là chữ 丰 (phong - phong phú) và phần dưới là chữ 寸 (thốn - bàn tay hoặc đơn vị đo). Phần 丰 tượng trưng cho sự dồi dào, đầy đủ, còn 寸 là bàn tay nâng đỡ, kết hợp lại mang ý nghĩa 'có đủ phúc lộc và được nâng niu, kéo dài tuổi thọ'. Trong chữ viết hiện đại, phần 丰 được viết gọn lại, nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc.