尉 (wèi/yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Úy (quân hàm)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 寸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 尉官 (wèi guān), 尉迟 (yù chí).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尉 (wèi/yù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尉 có nghĩa là Úy (quân hàm).
Đây là chữ đa âm, các đọc: wèi, yù.
| Hán tự | 尉 |
| Pinyin | wèi / yù (wei/yu) |
| Ý nghĩa | Úy (quân hàm) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 寸 |
| Độ khó | 4.2/5 |
尉 là một chữ hội ý, kết hợp từ 尸 (thi - xác chết, hình người ngồi) và 寸 (thốn - đơn vị đo, tay cầm thước) cùng với 又 (hựu - tay phải). Hình dạng ban đầu mô tả một người ngồi xổm, dùng tay cầm dụng cụ để vuốt phẳng vải, hàm ý 'làm cho phẳng' hay 'an ủi'. Về sau, chữ này được dùng để chỉ chức quan võ, người giữ trật tự, và trong quân đội hiện đại, nó trở thành cấp bậc 'úy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (尸) ngồi xổm, dùng tay (寸) cầm một chiếc thước kẻ để vuốt phẳng nếp gấp trên quân phục, thể hiện sự ngay ngắn, chỉn chu của một sĩ quan cấp úy.
这位尉官在演习中表现出色,受到了嘉奖。
zhè wèi wèi guān zài yǎn xí zhōng biǎo xiàn chū sè shòu dào le jiā jiǎng
Vị úy quan này đã thể hiện xuất sắc trong cuộc diễn tập và nhận được khen thưởng。
尉迟是一个在中国历史记载中非常有名的姓氏。
yù chí shì yí gè zài zhōng guó lì shǐ jì zǎi zhōng fēi cháng yǒu míng de xìng shì
Uất Trì là một họ rất nổi tiếng trong các ghi chép lịch sử Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
尉 gồm 尸 (thi - xác chết, hình người ngồi) ở bên trái, và 寸 (thốn - tấc, tay cầm thước) ở bên phải. 尸 gợi lên hình ảnh một người, còn 寸 tượng trưng cho hành động đo đạc, sửa sang. Sự kết hợp này phản ánh hành động làm phẳng, sắp xếp ngay ngắn, từ đó chuyển sang nghĩa 'an ủi' (làm cho yên lòng) và sau đó là chức quan võ, người giữ trật tự.