寽 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuốt, vuốt (bằng ngón tay)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 寸.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寽取 (lǜ qǔ), 寽一把 (lǜ yī bǎ), 寽毛 (lǜ máo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寽 (lǜ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寽 có nghĩa là Tuốt, vuốt (bằng ngón tay).
| Hán tự | 寽 |
| Pinyin | lǜ (lv) |
| Ý nghĩa | Tuốt, vuốt (bằng ngón tay) |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 寸 |
| Độ khó | 3.5/5 |
寽 (lǜ) là một chữ tượng hình, mô tả bàn tay (寸) đang vuốt hoặc tuốt một vật gì đó, có thể là lúa hoặc lông thú. Hình dạng ban đầu cho thấy ngón tay đang lướt qua để lấy đi phần hạt hoặc lông, tạo nên ý nghĩa 'tuốt, vuốt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (寸) đang vuốt dọc theo thân cây lúa để tuốt hạt, các hạt rơi ra thành dấu chấm phía trên.
他用手寽取谷物。
tā yòng shǒu lǜ qǔ gǔ wù
Anh ấy dùng tay tuốt ngũ cốc.
他寽一把草喂羊。
tā lǜ yī bǎ cǎo wèi yáng
Anh ấy vốc một nắm cỏ cho cừu ăn.
顺着寽毛摸小猫。
shùn zhe lǜ máo mō xiǎo māo
Vuốt ve mèo con theo chiều lông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寽 gồm bộ 寸 (thốn) ở dưới, tượng trưng cho bàn tay hoặc hành động dùng tay, và phần trên là hình ảnh cách điệu của hạt hoặc lông đang được tuốt. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tay vuốt để lấy đi thứ gì đó.