Hanzi Writer

Cách viết 对 (duì) — ý nghĩa “Đúng, đối với, cặp”

duì Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 寸

对 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đúng, đối với, cặp". Nó có 5 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 对不起 (duì bù qǐ), 对面 (duì miàn), 对话 (duì huà).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 对 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 对 - duì

Luyện viết 对 (duì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 对 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đúng, đối với, cặp.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinduì (dui)
Ý nghĩaĐúng, đối với, cặp
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.4/5

Chữ 对 (duì) gồm bộ 又 (tay phải) ở bên trái và bộ 寸 (thốn, đơn vị đo) ở bên phải. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng', thể hiện việc dùng tay để đáp trả hoặc đo đạc. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'đối với', 'đúng' và 'một cặp'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang cầm một cây thước (寸) để đo cho chính xác – khi đo đúng thì bạn nói 'đúng' (对).

duì bù qǐ
Xin lỗi
duì miàn
Đối diện
duì huà
Đối thoại

对不起,我迟到了。

duì bù qǐ wǒ chí dào le

Xin lỗi, tôi đến muộn.

商店在学校对面。

shāng diàn zài xué xiào duì miàn

Cửa hàng ở đối diện trường học.

我们在练习对话。

wǒ men zài liàn xí duì huà

Chúng tôi đang luyện tập đối thoại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duì 5
cùn 3
6
dǎo 6
Luyện tập thứ tự nét cho 对 - duì

Luyện viết 对 (duì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 对 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 对

Chữ 对 gồm bộ 又 (tay phải) và bộ 寸 (thốn – đơn vị đo). Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để đo đạc hoặc đáp lại, từ đó phát triển thành nghĩa 'đối với' hoặc 'đúng'. Ví dụ, khi bạn đối diện với ai đó, bạn dùng tay để chỉ hoặc chào hỏi.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 寸

Hán tự 5 nét khác