Hanzi Writer

Cách viết 尊 (zūn) — ý nghĩa “Tôn trọng, tôn kính”

zūn Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 寸

尊 (zūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tôn trọng, tôn kính". Nó có 12 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尊敬 (zūn jìng), 尊重 (zūn zhòng), 自尊 (zì zūn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 尊 - zūn

Luyện viết 尊 (zūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zūn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tôn trọng, tôn kính.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzūn (zun)
Ý nghĩaTôn trọng, tôn kính
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

尊 (zūn) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 寸 (thốn - đơn vị đo, cũng tượng trưng cho bàn tay) và phần trên là 酋 (qiú - rượu ủ, biểu thị sự cúng tế). Hình dạng ban đầu mô tả hai bàn tay nâng một bình rượu lên cao để dâng cúng thần linh, thể hiện sự tôn kính. Qua thời gian, chữ này mang nghĩa là sự tôn trọng, quý trọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng cả hai tay (寸) nâng một bình rượu quý (酋) lên cao để dâng lên bàn thờ tổ tiên – đó chính là hành động 'tôn kính' (尊).

zūn jìng
Tôn kính, kính trọng
zūn zhòng
Tôn trọng
zì zūn
Lòng tự trọng, tự tôn

我们要尊敬老师。

wǒ men yào zūn jìng lǎo shī

Chúng ta phải tôn trọng thầy cô giáo.

请尊重我的意见。

qǐng zūn zhòng wǒ de yì jiàn

Xin hãy tôn trọng ý kiến của tôi.

每个人都有自尊。

měi gè rén dōu yǒu zì zūn

Mỗi người đều có lòng tự trọng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zūn 12
10
shè 10
wèi / yù 11
Luyện tập thứ tự nét cho 尊 - zūn

Luyện viết 尊 (zūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 尊

Chữ 尊 gồm hai phần: bên trên là 酋 (qiú), tượng trưng cho bình rượu hoặc rượu ủ dùng trong cúng tế, bên dưới là 寸 (thốn), nghĩa gốc là 'một tấc' nhưng ở đây tượng trưng cho bàn tay. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai bàn tay nâng bình rượu lên cao, thể hiện sự tôn kính đối với thần linh hoặc người bề trên. Vì vậy, nghĩa của chữ là 'tôn trọng, quý trọng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 寸

Hán tự 12 nét khác