导 (dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẫn dắt, hướng dẫn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 寸, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 导游 (dǎo yóu), 导演 (dǎo yǎn), 领导 (lǐng dǎo).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 导 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 导 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 导 (dǎo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 寸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
导 có nghĩa là Dẫn dắt, hướng dẫn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 导 thuộc mức trung cấp.
Chữ 导 (dǎo) có nghĩa là dẫn dắt, hướng dẫn. Chữ này được tạo thành từ bộ 寸 (thốn, đơn vị đo lường) ở bên phải và chữ 巳 (tỵ, con rắn) ở bên trái. Ban đầu, chữ này có hình ảnh một bàn tay (寸) cầm một vật gì đó để chỉ đường, sau này biến đổi thành dạng hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng thước (寸) để chỉ đường cho con rắn (巳) bò đi đúng hướng.
导游在介绍景点。
dǎo yóu zài jiè shào jǐng diǎn
Hướng dẫn viên đang giới thiệu địa điểm tham quan.
他是一位著名的导演。
tā shì yī wèi zhù míng de dǎo yǎn
Ông ấy là một đạo diễn nổi tiếng.
领导在开会。
lǐng dǎo zài kāi huì
Lãnh đạo đang họp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 导 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 导 gồm bộ 寸 (thốn) ở bên phải và chữ 巳 (tỵ) ở bên trái. Bộ 寸 tượng trưng cho bàn tay hoặc hành động đo lường, trong khi 巳 có thể liên quan đến hình ảnh một con rắn hoặc sự dẫn đường. Kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa dẫn dắt, chỉ hướng.