窀 (zhūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huyệt mộ / Chôn cất". Nó có 9 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窀穸 (zhūn xī), 窀夕 (zhūn xī), 窀穸之事 (zhūn xī zhī shì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窀 (zhūn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窀 có nghĩa là Huyệt mộ / Chôn cất.
窀 (zhūn) gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 屯 (tụ họp, chôn vùi) ở dưới. Bộ 穴 tượng trưng cho hang, hố; 屯 vừa chỉ âm vừa gợi ý việc chôn xuống đất. Ghép lại, 窀 chỉ huyệt mộ, nơi chôn người chết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) sâu dưới lòng đất, và người ta khiêng quan tài đến, đặt xuống và lấp đất lại (屯) — đó là 窀.
这是窀穸。
zhè shì zhūn xī
Đây là nơi an nghỉ cuối cùng (mộ phần).
窀夕已经安排好了。
zhūn xī yǐ jīng ān pái hǎo le
Việc tang lễ đã được sắp xếp xong.
他在处理窀穸之事。
tā zài chǔ lǐ zhūn xī zhī shì
Anh ấy đang lo liệu việc mai táng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窀 gồm bộ 穴 (hang, hố) ở trên và 屯 (tụ họp, vùi lấp) ở dưới. Bộ 穴 cho thấy đây là một cái hố, còn 屯 gợi ý hành động chôn vùi, tụ lại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'huyệt mộ' — nơi chôn cất.