穵 (wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đào / Bới". Nó có 6 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 穵洞 (wā dòng), 穵土 (wā tǔ), 穵坑 (wā kēng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 穵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 穵 (wā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
穵 có nghĩa là Đào / Bới.
穵 (wā) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 穴 (xué, hang động) ở trên và chữ 乙 (yǐ, thứ hai) ở dưới. Bộ 穴 tượng trưng cho cái hang, lỗ hổng, còn 乙 gợi hình ảnh một vật nhọn đâm xuống, tạo nên ý nghĩa 'đào, bới' – hành động khoét sâu vào lòng đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) và bên dưới có một cái xẻng (乙) đang bới đất lên, tạo thành lỗ – đó là '穵' – đào bới.
兔子在穵洞。
tù zi zài wā dòng
Con thỏ đang đào hang.
他在用力穵土。
tā zài yòng lì wā tǔ
Anh ấy đang ra sức đào đất.
我们在地上穵坑。
wǒ men zài dì shàng wā kēng
Chúng tôi đang đào hố trên mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 穵 gồm bộ 穴 (hang, lỗ) ở trên và 乙 (móc câu) ở dưới. Bộ 穴 chỉ nơi chốn – hang động, còn 乙 tượng trưng cho dụng cụ hoặc hành động khoét sâu. Sự kết hợp này gợi ý việc tạo ra lỗ hổng trong lòng đất, chính là nghĩa 'đào, bới'.