窅 (yǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâu thẳm / Trũng xuống". Nó có 10 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窅然 (yǎo rán), 窅渺 (yǎo miǎo), 窅窅 (yǎo yǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窅 (yǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窅 có nghĩa là Sâu thẳm / Trũng xuống.
Chữ 窅 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 目 (mắt) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một cái hang sâu tối, bên trong có một con mắt đang nhìn ra. Ý nghĩa gốc là 'sâu thẳm' hoặc 'trũng xuống', liên quan đến việc nhìn vào một không gian sâu và tối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trước một cái hang sâu thăm thẳm, bên trong tối om, chỉ thấy một con mắt sáng lấp lánh đang nhìn ra từ đáy hang.
山色窅然。
shān sè yǎo rán
Cảnh núi non sâu thẳm.
前路窅渺。
qián lù yǎo miǎo
Đường phía trước mờ mịt xa xăm.
窅窅深谷。
yǎo yǎo shēn gǔ
Thung lũng sâu thăm thẳm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窅 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 目 (mắt) ở dưới. Bộ 穴 chỉ không gian rỗng, sâu, còn 目 tượng trưng cho sự quan sát. Kết hợp lại, nó gợi tả một cái hang sâu đến mức chỉ thấy một con mắt nhìn từ bên trong, mang nghĩa 'sâu thẳm' hoặc 'trũng xuống'.