Hanzi Writer

Cách viết 突 (tū) — ý nghĩa “Đột nhiên / Nhô ra / Chọc thủng”

Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 穴

突 (tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đột nhiên / Nhô ra / Chọc thủng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 突然 (tū rán), 突破 (tū pò), 突出 (tū chū).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 突 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 突 - tū

Luyện viết 突 (tū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 突 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đột nhiên / Nhô ra / Chọc thủng.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintū (tu)
Ý nghĩaĐột nhiên / Nhô ra / Chọc thủng
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4/5

突 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 犬 (con chó) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một con chó từ trong hang lao ra bất ngờ, thể hiện ý nghĩa 'đột nhiên xuất hiện' hoặc 'nhô ra'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đang nằm trong hang (穴), bỗng nhiên nó phóng ra ngoài một cách bất ngờ – đó chính là 突!

tū rán
Đột nhiên / Bất ngờ
tū pò
Đột phá / Phá vỡ
tū chū
Nổi bật / Nhô ra

他突然走了。

tā tū rán zǒu le

Anh ấy đột nhiên rời đi.

我们突破了难关。

wǒ men tū pò le nán guān

Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.

他的表现很突出。

tā de biǎo xiàn hěn tū chū

Biểu hiện của anh ấy rất nổi bật.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
jiū 7
qióng 7
8
Luyện tập thứ tự nét cho 突 - tū

Luyện viết 突 (tū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 突 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 突

突 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 犬 (con chó) ở dưới. Hình ảnh con chó từ trong hang lao ra tạo nên nghĩa 'đột nhiên' hoặc 'nhô ra'. Bộ 穴 cho thấy bối cảnh không gian, còn 犬 diễn tả hành động bất ngờ.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 9 nét khác