Hanzi Writer

Cách viết 穹 (qióng) — ý nghĩa “Vòm / Bầu trời”

qióng 8 nét Bộ thủ: 穴

穹 (qióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vòm / Bầu trời". Nó có 8 nét, bộ thủ là 穴.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 穹顶 (qióng dǐng), 苍穹 (cāng qióng), 穹隆 (qióng lóng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 穹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 穹 - qióng

Luyện viết 穹 (qióng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qióng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vòm / Bầu trời.

Hán tự
Pinyinqióng (qiong)
Ý nghĩaVòm / Bầu trời
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

穹 có bộ thủ 穴 (hang động) ở trên và chữ 弓 (cung) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một cái hang có mái cong như cái cung, từ đó nghĩa chuyển thành vòm hoặc bầu trời vì bầu trời cũng cong như một mái vòm khổng lồ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang có mái cong như cây cung, và phía trên là bầu trời rộng lớn – đó chính là 穹.

qióng dǐng
Mái vòm
cāng qióng
Thương khung / Bầu trời bao la
qióng lóng
Khum hình vòm / Mái vòm

这里的穹顶很漂亮。

zhè lǐ de qióng dǐng hěn piào liàng

Mái vòm ở đây rất đẹp.

苍穹是蓝色的。

cāng qióng shì lán sè de

Bầu trời bao la có màu xanh.

这是一个穹隆建筑。

zhè shì yí gè qióng lóng jiàn zhù

Đây là một kiến trúc mái vòm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qióng 8
6
jiū 7
qióng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 穹 - qióng

Luyện viết 穹 (qióng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 穹

Chữ 穹 gồm bộ 穴 (hang) ở trên và chữ 弓 (cung) ở dưới. Bộ 穴 chỉ nơi chốn, còn 弓 gợi hình ảnh cong. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mái cong' hoặc 'vòm', và vì bầu trời cũng cong như vòm nên chữ này còn có nghĩa là 'bầu trời'.

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 8 nét khác