穿 (chuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặc / Đi (giày, tất) / Xuyên qua". Nó có 9 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 穿衣服 (chuān yī fú), 穿过 (chuān guò), 穿着 (chuān zhe).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 穿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 穿 (chuān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
穿 có nghĩa là Mặc / Đi (giày, tất) / Xuyên qua.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 穿 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
穿 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 牙 (răng) ở dưới. Chữ này gợi hình ảnh một cái răng xuyên qua hang động, thể hiện ý nghĩa 'xuyên qua' hoặc 'mặc' (xuyên qua lỗ để mặc quần áo).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc răng sắc nhọn đâm xuyên qua mái hang, tạo thành lỗ để bạn xỏ quần áo qua – đó chính là '穿' (mặc/xuyên qua).
我在穿衣服。
wǒ zài chuān yī fú
Tôi đang mặc quần áo.
我们穿过这条街。
wǒ men chuān guò zhè tiáo jiē
Chúng tôi đi băng qua con phố này.
他的穿着很整齐。
tā de chuān zhe hěn zhěng qí
Cách ăn mặc của anh ấy rất chỉnh tề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 穿 gồm bộ 穴 (hang động) và 牙 (răng). Bộ 穴 tượng trưng cho cái lỗ hoặc khoảng không, còn 牙 gợi hình răng nanh sắc nhọn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vật sắc nhọn xuyên qua cái lỗ, từ đó mang nghĩa 'xuyên qua' hoặc 'mặc' (xuyên qua lỗ áo, lỗ giày).