穸 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mộ / Đêm tối". Nó có 8 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窀穸 (zhūn xī), 穸台 (xī tái), 穸穴 (xī xué).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 穸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 穸 (xī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
穸 có nghĩa là Mộ / Đêm tối.
穸 là chữ Hội ý, kết hợp bộ 穴 (hang động, huyệt) và chữ 夕 (đêm). 穴 thể hiện nơi chôn cất, hang tối; 夕 gợi ý bóng đêm, sự tối tăm. Kết hợp lại, 穸 chỉ huyệt mộ nơi tối tăm như đêm, hoặc chỉ cõi âm u.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) tối om như màn đêm (夕), đó là nơi yên nghỉ của người đã khuất – 穸.
这是一个窀穸。
zhè shì yí gè zhūn xī
Đây là một ngôi mộ.
他在看穸台。
tā zài kàn xī tái
Anh ấy đang nhìn về phía huyệt mộ.
穸穴在山下。
xī xué zài shān xià
Huyệt mộ ở dưới chân núi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 穸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 穸 gồm bộ 穴 (hang, huyệt) và chữ 夕 (đêm). Bộ 穴 chỉ nơi chôn cất hoặc hang động, còn 夕 gợi sự tối tăm. Ghép lại, 穸 mang nghĩa huyệt mộ – nơi tối tăm, vắng lặng như màn đêm.