窈 (yǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâu kín / Đẹp đẽ (phụ nữ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窈窕 (yǎo tiǎo), 窈深 (yǎo shēn), 窈冥 (yǎo míng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窈 (yǎo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窈 có nghĩa là Sâu kín / Đẹp đẽ (phụ nữ).
窈 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 幼 (nhỏ bé, non trẻ) ở dưới. Hình dạng ban đầu gợi tả một cái hang sâu và tối, nơi có điều gì đó nhỏ bé, kín đáo bên trong. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'sâu kín, đẹp đẽ, thướt tha' khi miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, kín đáo của người phụ nữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái nhỏ bé đang đứng trong hang động sâu thẳm, ánh sáng len lỏi từ trên đỉnh hang chiếu xuống làm nổi bật dáng vẻ thướt tha, kín đáo của nàng.
她身材很窈窕。
tā shēn cái hěn yǎo tiǎo
Cô ấy có vóc dáng rất thon thả.
庭院非常窈深。
tíng yuàn fēi cháng yǎo shēn
Sân vườn rất sâu và yên tĩnh.
窈冥的夜色。
yǎo míng de yè sè
Màn đêm u tối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窈 gồm bộ 穴 (hang) ở trên, tượng trưng cho sự sâu kín, tối tăm. Phần dưới là 幼 (nhỏ bé, non trẻ), gợi ý về sự mềm mại, dịu dàng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sâu kín và đẹp đẽ', thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, kín đáo của phụ nữ.