Hanzi Writer

Cách viết 撤 (chè) — ý nghĩa “Rút, dỡ bỏ, bãi bỏ”

chè Cấp độ HSK 6 15 nét Bộ thủ: 扌

撤 (chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rút, dỡ bỏ, bãi bỏ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撤退 (chè tuì), 撤职 (chè zhí), 撤回 (chè huí).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 撤 - chè

Luyện viết 撤 (chè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chè) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rút, dỡ bỏ, bãi bỏ.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchè (che)
Ý nghĩaRút, dỡ bỏ, bãi bỏ
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

撤 gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải là 育 (nuôi dưỡng) nhưng ở đây chỉ mang tính ngữ âm, gợi ý cách phát âm 'chè'. Ý nghĩa gốc là dùng tay gỡ bỏ, rút lui, liên quan đến việc di chuyển hoặc loại bỏ thứ gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) kéo một cái cây (育) ra khỏi đất để rút lui (撤) – hành động rút mạnh và dứt khoát.

退 chè tuì
Rút lui
chè zhí
Cách chức
chè huí
Rút lại, thu hồi

士兵们撤退了。

shì bīng men chè tuì le

Các binh lính đã rút lui.

经理被撤职了。

jīng lǐ bèi chè zhí le

Giám đốc đã bị cách chức.

他撤回了申请。

tā chè huí le shēn qǐng

Anh ấy đã rút lại đơn đăng ký.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chè 15
chuāi 13
zhǎn 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 撤 - chè

Luyện viết 撤 (chè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 撤

Chữ 撤 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 育. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, như kéo, gỡ. Phần 育 không trực tiếp đóng góp nghĩa mà chỉ cung cấp âm đọc, tạo thành chữ hài thanh. Vì vậy, nghĩa chính của 撤 là dùng tay để rút, gỡ bỏ, di chuyển vật gì đó ra khỏi vị trí.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 15 nét khác