Hanzi Writer

Cách viết 职 (zhí) — ý nghĩa “Chức vụ, nghề nghiệp”

zhí Cấp độ HSK 3 11 nét Bộ thủ: 耳

职 (zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chức vụ, nghề nghiệp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 职业 (zhí yè), 职员 (zhí yuán), 入职 (rù zhí).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 职 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 职 - zhí

Luyện viết 职 (zhí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 职 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chức vụ, nghề nghiệp.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhí (zhi)
Ý nghĩaChức vụ, nghề nghiệp
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

职 (zhí) có bộ thủ 耳 (nhĩ) nghĩa là tai, phần bên phải là 只 (chỉ) vốn là hình một con chim với một tay cầm. Ban đầu, 职 có nghĩa là lắng nghe và ghi nhớ công việc được giao, sau đó phát triển thành nghĩa chức vụ, nhiệm vụ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tai (耳) để lắng nghe sếp giao việc, và tay (只) cầm sổ ghi chép lại nhiệm vụ – đó chính là công việc (职) của bạn.

zhí yè
Nghề nghiệp
zhí yuán
Nhân viên
rù zhí
Nhận việc, bắt đầu làm việc

你的职业是什么?

nǐ de zhí yè shì shén me

Nghề nghiệp của bạn là gì?

他是公司的职员。

tā shì gōng sī de zhí yuán

Anh ấy là nhân viên của công ty.

我明天入职。

wǒ míng tiān rù zhí

Ngày mai tôi nhận việc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhí 11
9
sǒng 10
chǐ 10
Luyện tập thứ tự nét cho 职 - zhí

Luyện viết 职 (zhí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 职 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 职

Chữ 职 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và 只 (chỉ, nghĩa gốc là con chim) bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động lắng nghe và ghi nhớ, vì trong xã hội cổ đại, người ta thường dùng tai để nghe lệnh và ghi nhớ nhiệm vụ. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành trách nhiệm, chức vụ mà một người đảm nhận.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 耳

Hán tự 11 nét khác