Hanzi Writer

Cách viết 底 (dǐ) — ý nghĩa “Đáy, cuối”

Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 广

底 (dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đáy, cuối". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 到底 (dào dǐ), 底下 (dǐ xià), 月底 (yuè dǐ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 底 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 底 - dǐ

Luyện viết 底 (dǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 底 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đáy, cuối.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindǐ (di)
Ý nghĩaĐáy, cuối
Số nét8
Bộ thủ广
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

底 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và 氐 (gốc, nền) ở dưới. 广 tượng trưng cho mái che, còn 氐 chỉ phần gốc hoặc nền móng. Kết hợp lại, 底 mang ý nghĩa 'phần dưới cùng của một vật', như nền nhà hay đáy thùng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) có cái nền (氐) rất vững chắc – đó chính là 'đáy' của ngôi nhà.

dào dǐ
Rốt cuộc / Cuối cùng
dǐ xià
Phía dưới
yuè dǐ
Cuối tháng

你到底去不去?

nǐ dào dǐ qù bù qù

Rốt cuộc bạn có đi hay không?

桌子底下有一只猫。

zhuō zi dǐ xià yǒu yī zhī māo

Dưới gầm bàn có một con mèo.

我月底发工资。

wǒ yuè dǐ fā gōng zī

Tôi được nhận lương vào cuối tháng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8 广
chán 10 广
zhuāng 6 广
qìng 6 广
Luyện tập thứ tự nét cho 底 - dǐ

Luyện viết 底 (dǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 底 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 底

Chữ 底 gồm bộ 广 (mái nhà) và 氐 (gốc, nền). Bộ 广 gợi ý không gian bên dưới mái che, còn 氐 chỉ phần gốc rễ. Vì vậy, 底 mang nghĩa 'đáy' hoặc 'phần dưới cùng', như đáy biển, đáy cốc.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 8 nét khác