响 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kêu, vang, tiếng động". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 响亮 (xiǎng liàng), 影响 (yǐng xiǎng), 响声 (xiǎng shēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 响 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 响 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 响 (xiǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
响 có nghĩa là Kêu, vang, tiếng động.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 响 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
响 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh và chữ 向 (hướng) biểu thị âm đọc gần giống 'xiǎng'. Chữ 向 vốn là hình một ngôi nhà có cửa sổ, mang ý nghĩa 'hướng về', kết hợp với 口 tạo nên ý 'âm thanh vang ra từ miệng, lan tỏa về mọi hướng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trong nhà (向) mở miệng (口) gọi thật to, tiếng vang dội khắp nơi – đó là '响'.
他的声音很响亮。
tā de shēng yīn hěn xiǎng liàng
Giọng của anh ấy rất vang dội.
别影响他学习。
bié yǐng xiǎng tā xué xí
Đừng làm ảnh hưởng đến việc học của anh ấy.
我听到了响声。
wǒ tīng dào le xiǎng shēng
Tôi đã nghe thấy tiếng động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 响 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 响 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 向 (hướng). Bộ 口 cho biết từ này liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 向 gợi ý về sự lan tỏa, hướng ra bên ngoài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng vang, tiếng động phát ra và lan xa'.