抄 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chép, sao chép". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抄写 (chāo xiě), 抄作业 (chāo zuò yè), 抄送 (chāo sòng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 抄 (chāo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
抄 có nghĩa là Chép, sao chép.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 抄 thuộc mức trung cấp.
Chữ 抄 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 少 (ít, nhỏ) ở bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả hành động dùng tay (扌) để sao chép một cách nhanh chóng, gọn gàng (少). Qua thời gian, nó mang nghĩa 'sao chép' hoặc 'chép lại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang nhanh chóng chép lại một tài liệu, nhưng chỉ chép một phần nhỏ (少) vì quá lười!
请抄写这些生词。
qǐng chāo xiě zhè xiē shēng cí
Vui lòng chép lại những từ mới này.
老师告诉我们,抄作业并不能帮助我们提高成绩。
lǎo shī gào sù wǒ men , chāo zuò yè bìng bù néng bāng zhù wǒ men tí gāo chéng jì 。
Thầy cô bảo chúng tôi rằng chép bài tập không giúp chúng tôi nâng cao thành tích.
邮件抄送给经理。
yóu jiàn chāo sòng gěi jīng lǐ
Thư được gửi bản sao (CC) cho giám đốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 抄 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 少 (ít). Bộ tay cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 少 gợi ý sự nhanh nhẹn, gọn gàng. Khi kết hợp, nó diễn tả việc dùng tay sao chép một cách nhanh chóng, thường là lấy những phần chính.