擦 (cā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lau, chùi, bôi". Nó có 17 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擦桌子 (cā zhuō zi), 擦汗 (cā hàn), 擦黑板 (cā hēi bǎn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擦 (cā) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擦 có nghĩa là Lau, chùi, bôi.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 擦 thuộc mức trung cấp.
擦 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và chữ 察 (sát, xem xét) ở bên phải. 扌 chỉ hành động dùng tay, 察 mang ý nghĩa quan sát kỹ lưỡng, kết hợp lại thể hiện việc dùng tay lau chùi một cách kỹ càng, tỉ mỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một miếng giẻ để lau bàn, và bạn nhìn kỹ (察) từng vết bẩn để lau sạch hoàn toàn.
我每天擦桌子。
wǒ měi tiān cā zhuō zi
Mỗi ngày tôi đều lau bàn.
他用毛巾擦汗。
tā yòng máo jīn cā hàn
Anh ấy dùng khăn lau mồ hôi.
老师在擦黑板。
lǎo shī zài cā hēi bǎn
Thầy giáo đang lau bảng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擦 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 察 (quan sát, xem xét). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 察 gợi ý việc lau chùi một cách cẩn thận, tỉ mỉ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lau, chùi' với sự chú ý đến chi tiết.