撒 (sā/sǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thả, buông, rắc, gieo". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撒谎 (sā huǎng), 撒手 (sā shǒu), 撒种 (sǎ zhǒng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撒 (sā/sǎ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撒 có nghĩa là Thả, buông, rắc, gieo.
Đây là chữ đa âm, các đọc: sā, sǎ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 撒 thuộc mức trung cấp.
撒 gồm bộ 扌 (thủ, tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 散 (sàn) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'rải ra, phân tán'. Chữ 散 vẽ hình cây gai (林) và thịt (月) bị tách rời, thể hiện sự phân tán. Vì vậy, 撒 mang ý nghĩa dùng tay làm cho vật phân tán ra xung quanh, như rắc hạt hay ném đồ vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một nắm hạt trong tay (扌), rồi xòe tay ra và rắc chúng bay tứ phía (散) – đó chính là '撒' – động tác rắc, thả.
诚实的孩子不撒谎。
chéng shí de hái zi bù sā huǎng
Đứa trẻ thành thật không nói dối.
他撒手不管了。
tā sā shǒu bù guǎn le
Anh ấy buông tay không quản nữa.
农民在田里撒种。
nóng mín zài tián lǐ sǎ zhǒng
Nông dân đang gieo hạt trên đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
撒 gồm bộ 扌 (tay) và 散 (tản ra). Bộ 扌 cho biết hành động dùng tay, còn 散 mang nghĩa phân tán, rải rác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay làm cho vật phân tán', ví dụ như rắc hạt, thả tay, hoặc tung thứ gì đó ra.