撑 (chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chống, đỡ, bung (dù), no căng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撑伞 (chēng sǎn), 撑死 (chēng sǐ), 支撑 (zhī chēng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撑 (chēng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撑 có nghĩa là Chống, đỡ, bung (dù), no căng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 撑 thuộc mức trung cấp.
撑 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần bên phải là 掌 (chưởng, lòng bàn tay) nhưng đã giản lược. Ý nghĩa gốc là dùng tay chống đỡ hoặc đẩy vật gì đó lên, như việc chống cằm bằng lòng bàn tay. Phần 掌 cũng gợi ý âm đọc gần với 'chēng' trong tiếng Hán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng lòng bàn tay (掌) đẩy mạnh một cây dù (伞) lên để che mưa, tay (扌) giữ chặt và đẩy lên – đó là 撑.
下雨了,快撑伞。
xià yǔ le kuài chēng sǎn
Mưa rồi, mau chống ô (dù) lên.
面对这么多美食,我觉得自己快要吃撑死了。
miàn duì zhè me duō měi shí , wǒ jué de zì jǐ kuài yào chī chēng sǐ le 。
Đối mặt với nhiều món ngon như vậy, tôi cảm thấy mình sắp ăn no căng bụng rồi.
柱子支撑着房顶。
zhù zi zhī chēng zhe fáng dǐng
Cột trụ chống đỡ mái nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撑 gồm bộ 扌 (tay) và phần 掌 (lòng bàn tay). Bộ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 掌 gợi ý việc dùng lòng bàn tay để đỡ hoặc đẩy. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chống, đỡ, bung' – hành động dùng tay để nâng hoặc giữ vật gì đó.