Hanzi Writer

Cách viết 汗 (hán/hàn) — ý nghĩa “Mồ hôi.”

hán/hàn Cấp độ HSK 5 6 nét Bộ thủ: 氵

汗 (hán/hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mồ hôi.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汗水 (hàn shuǐ), 出汗 (chū hàn), 可汗 (kè hán).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 汗 - hán/hàn

Luyện viết 汗 (hán/hàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hán/hàn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mồ hôi..

Đây là chữ đa âm, các đọc: hán, hàn.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhán / hàn (han)
Ý nghĩaMồ hôi.
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.2/5

汗 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 干 (hán) bên phải. 干 vừa là thành phần chỉ âm đọc, vừa gợi ý nghĩa 'khô' hoặc 'can thiệp'. Hình ảnh ban đầu là giọt nước nhỏ ra từ cơ thể, kết hợp với ý 'khô' vì mồ hôi bay hơi làm khô da.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy bộ dưới trời nắng, mồ hôi nhỏ giọt như những hạt nước (氵) rơi xuống, và người đó vừa chạy vừa lau khô (干) trán.

hàn shuǐ
Mồ hôi.
chū hàn
Ra mồ hôi
kè hán
Khả hãn (danh hiệu thủ lĩnh một số dân tộc cổ)

运动员的汗水浸透了他们的训练服。

yùn dòng yuán de hàn shuǐ jìn tòu le tā men de xùn liàn fú

Mồ hôi của các vận động viên đã thấm đẫm bộ đồ tập luyện của họ.

他由于出汗太多,衣服都湿透了。

tā yóu yú chū hàn tài duō , yī fú dōu shī tòu le 。

Vì đổ mồ hôi quá nhiều nên quần áo anh ấy ướt sũng.

史书上记载了古代北方民族首领可汗的事迹。

shǐ shū shàng jì zǎi le gǔ dài běi fāng mín zú shǒu lǐng kè hán de shì jì

Sử sách ghi lại những chiến tích của Khả hãn, thủ lĩnh của các dân tộc phương Bắc cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hán / hàn 6
xián 7
氿 guǐ 5
tīng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 汗 - hán/hàn

Luyện viết 汗 (hán/hàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 汗

Chữ 汗 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước, đứng bên trái, và chữ 干 (hán) bên phải. Bộ thủy thể hiện mồ hôi là chất lỏng, còn 干 vừa cho âm đọc 'hán' vừa gợi ý sự khô ráo vì mồ hôi bay hơi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước tiết ra từ cơ thể'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 6 nét khác