撅 (juē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẻ gãy, vểnh lên, chu (môi)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撅嘴 (juē zuǐ), 撅断 (juē duàn), 撅着 (juē zhe).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撅 (juē) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撅 có nghĩa là Bẻ gãy, vểnh lên, chu (môi).
撅 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 厥 (quyết) bên phải. 厥 vốn là hình ảnh một người ngồi xổm với cái miệng há to, diễn tả sự vểnh lên hoặc chu ra. Kết hợp với tay, nghĩa gốc là dùng tay bẻ gãy hoặc làm cho vật gì đó vểnh lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) bẻ một cành cây (hình ảnh từ 厥) cho đến khi nó gãy 'rắc' và đầu cành vểnh lên, giống như chu môi khi giận dỗi.
妹妹在撅嘴。
mèi mèi zài juē zuǐ
Em gái đang bĩu môi.
他把木棍撅断了。
tā bǎ mù gùn juē duàn le
Anh ấy đã bẻ gãy cây gậy gỗ.
他撅着屁股找书。
tā juē zhe pì gǔ zhǎo shū
Anh ấy chổng mông tìm sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撅 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 厥 (quyết). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 厥 mang ý nghĩa vểnh lên hoặc chu ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa dùng tay bẻ gãy hoặc làm cho vật gì đó vểnh lên, như chu môi.