思 (si/sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩ, suy nghĩ, nhớ nhung". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 意思 (yì si), 思考 (sī kǎo), 思念 (sī niàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 思 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 思 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 思 (si/sī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
思 có nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, nhớ nhung.
Đây là chữ đa âm, các đọc: si, sī.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 思 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
思 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và 心 (tim) ở dưới. Hình ảnh ban đầu là trái tim nằm dưới ruộng, gợi ý việc suy nghĩ như cày xới ruộng đất trong tâm trí. Qua thời gian, 田 tượng trưng cho trí óc, và 心 là nơi chứa đựng cảm xúc, kết hợp lại thành hành động suy nghĩ, nhớ nhung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang đứng giữa cánh đồng (田), nhưng thay vì cày ruộng, anh ta đang ngồi ôm trái tim (心) mình, vì đang mải mê suy nghĩ về người yêu ở xa.
这句话是什么意思?
zhè jù huà shì shén me yì si
Câu này có nghĩa là gì?
请你认真思考一下。
qǐng nǐ rèn zhēn sī kǎo yī xià
Xin bạn hãy suy nghĩ thật kỹ.
我很思念我的家乡。
wǒ hěn sī niàn wǒ de jiā xiāng
Tôi rất nhớ quê hương của mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 思 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
思 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 心 (tim) ở dưới. 田 tượng trưng cho trí óc, nơi chứa đựng suy nghĩ, còn 心 đại diện cho cảm xúc và tâm hồn. Sự kết hợp này thể hiện rằng suy nghĩ không chỉ là lý trí mà còn liên quan đến cảm xúc, tình cảm. Khi bạn nhìn thấy chữ 思, hãy nhớ rằng nó là sự hòa quyện giữa lý trí (田) và con tim (心).