乏 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mệt mỏi, thiếu thốn". Nó có 4 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缺乏 (quē fá), 疲乏 (pí fá), 乏味 (fá wèi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乏 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乏 (fá) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乏 có nghĩa là Mệt mỏi, thiếu thốn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 乏 thuộc mức trung cấp.
Chữ 乏 (fá) có nguồn gốc từ hình ảnh một người bị cong lưng, mệt mỏi, không còn sức lực. Trong lịch sử, nó liên quan đến ý nghĩa 'thiếu thốn' khi một người kiệt sức vì không có đủ năng lượng. Hình dạng hiện đại của nó gợi lên sự uể oải, thiếu sức sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi gập người vì mệt mỏi, hai tay buông thõng xuống, tạo thành nét phẩy trên và hai nét ngang dưới – đó là chữ 乏, biểu tượng của sự kiệt sức.
身体缺乏水分。
shēn tǐ quē fá shuǐ fèn
Cơ thể thiếu nước.
他感到很疲乏。
tā gǎn dào hěn pí fá
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
这个故事很乏味。
zhè ge gù shì hěn fá wèi
Câu chuyện này rất tẻ nhạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乏 gồm bộ 丿 (nét phẩy) ở trên và hai nét ngang ngắn ở dưới. Bộ 丿 tượng trưng cho một người hoặc một vật đang nghiêng ngả, trong khi hai nét ngang tạo cảm giác bị đè nén, không còn sức đứng thẳng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người kiệt sức, cúi gập người, không còn khả năng hoạt động. Nghĩa 'thiếu thốn' xuất phát từ việc khi mệt mỏi, cơ thể thiếu năng lượng, giống như thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết.