刨 (bào/páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bào, cào, đào.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 刨坑 (páo kēng), 刨根问底 (páo gēn wèn dǐ), 刨子 (bào zǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刨 (bào/páo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刨 có nghĩa là Bào, cào, đào..
Đây là chữ đa âm, các đọc: bào, páo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 刨 thuộc mức trung cấp.
刨 (bào/páo) kết hợp bộ 刂 (dao) bên phải và 包 (bāo, gói/bọc) bên trái. 包 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'bọc, gói', trong khi 刂 chỉ hành động dùng dao. Hình ảnh ban đầu là dùng dao bào đi lớp vỏ hoặc đào đất, tạo nên nghĩa 'bào, cào, đào'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc dùng dao (刂) để bào lớp vỏ bọc (包) bên ngoài khúc gỗ, tạo ra những mảnh gỗ mỏng bay tung tóe.
园丁正在花园里刨坑,准备栽种树苗。
yuán dīng zhèng zài huā yuán lǐ páo kēng zhǔn bèi zāi zhòng shù miáo
Người làm vườn đang đào hố trong vườn, chuẩn bị trồng cây non.
他对什么都好奇,总是喜欢刨根问底。
tā duì shén me dōu hào qí zǒng shì xǐ huān páo gēn wèn dǐ
Anh ấy tò mò với mọi thứ, luôn thích hỏi cho ra ngô ra khoai.
木工熟练地使用刨子把木板推得平整光滑。
mù gōng shú liàn dì shǐ yòng bào zǐ bǎ mù bǎn tuī dé píng zhěng guāng huá
Thợ mộc sử dụng bào một cách thành thạo để bào tấm ván cho bằng phẳng và nhẵn bóng.
工厂里这台老式刨床依然在正常运转。
gōng chǎng lǐ zhè tái lǎo shì bào chuáng yī rán zài zhèng cháng yùn zhuàn
Chiếc máy bào kiểu cũ này trong nhà máy vẫn đang hoạt động bình thường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刨 gồm bộ 包 (bāo) bên trái và bộ 刂 (dao) bên phải. 包 mang ý nghĩa 'bọc, gói' và cũng cho âm đọc gần giống (bāo → bào/páo). 刂 biểu thị hành động dùng dao cắt, gọt. Sự kết hợp này gợi tả việc dùng dao để bào bỏ lớp vỏ bên ngoài, tạo ra nghĩa 'bào, cào, đào'.