胜 (shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thắng, chiến thắng". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胜利 (shèng lì), 名胜 (míng shèng), 胜负 (shèng fù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胜 (shèng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胜 có nghĩa là Thắng, chiến thắng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 胜 thuộc mức trung cấp.
胜 (shèng) gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và 生 (sinh) bên phải. 生 có nghĩa là sinh trưởng, phát triển, gợi ý sự vượt lên, chiến thắng. Ban đầu, chữ này liên quan đến việc ăn thịt trong các nghi lễ, sau đó chuyển nghĩa thành chiến thắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chiến binh sau khi chiến thắng được thưởng một miếng thịt tươi (⺼) và reo lên 'Sinh! (生)' vui sướng.
我们获得了胜利。
wǒ men huò dé le shèng lì
Chúng tôi đã giành được chiến thắng.
这里有很多名胜。
zhè lǐ yǒu hěn duō míng shèng
Ở đây có rất nhiều danh lam thắng cảnh.
胜负并不重要。
shèng fù bìng bú zhòng yào
Thắng thua không quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胜 gồm bên trái là bộ ⺼ (thịt) và bên phải là 生 (sinh). Bộ ⺼ thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến cơ thể, còn 生 mang ý nghĩa sinh sôi, phát triển. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sức mạnh và sự sống, từ đó chuyển thành nghĩa chiến thắng.