饿 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đói". Nó có 10 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饿了 (è le), 饥饿 (jī è), 饿死 (è sǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饿 (è) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饿 có nghĩa là Đói.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 饿 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
饿 (è) gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và âm 我 (wǒ, nghĩa là 'tôi'). Ban đầu, chữ này miêu tả cảm giác đói khi thiếu thức ăn, với bộ 饣 nhấn mạnh yếu tố liên quan đến ăn uống, còn 我 cung cấp âm đọc và gợi ý về bản thân người đói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đói bụng, ôm chặt lấy chiếc bát (饣) và kêu 'tôi đói quá' (我) – hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng 饿 nghĩa là đói.
我真的饿了。
wǒ zhēn de è le
Tôi thật sự đói rồi.
我们要减少饥饿。
wǒ men yào jiǎn shǎo jī è
Chúng ta cần giảm bớt tình trạng đói nghèo.
我快要饿死了。
wǒ kuài yào è sǐ le
Tôi sắp chết đói rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饿 được tạo thành từ bộ 饣 (thức ăn) và thành phần 我 (tôi). Bộ 饣 cho thấy nghĩa liên quan đến ăn uống, còn 我 vừa cung cấp âm đọc 'e' vừa gợi ý rằng cảm giác đói là của chính bản thân người nói. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tôi cần thức ăn' – tức là đói.