纵 (zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dọc / Thả cho / Cho dù". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纵向 (zòng xiàng), 操纵 (cāo zòng), 放纵 (fàng zòng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纵 (zòng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纵 có nghĩa là Dọc / Thả cho / Cho dù.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 纵 thuộc mức trung cấp.
纵 là dạng giản thể của 縱, gồm bộ 纟 (sợi tơ) tượng trưng cho sợi dây, và phần 从 (cóng) vừa là âm phù vừa gợi ý 'buông ra' (từng bước di chuyển). Ban đầu, 纵 miêu tả hành động thả lỏng sợi dây để cho vật gì đó di chuyển tự do, từ đó nghĩa là 'thả' hay 'buông'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ dệt đang thả lỏng sợi tơ (纟) để hai con rối (从) chạy dọc theo chiều dài tấm vải, tạo nên hình ảnh 'thả cho tự do' và 'chiều dọc'.
请纵向折叠这张纸。
qǐng zòng xiàng zhé dié zhè zhāng zhǐ
Vui lòng gấp tờ giấy này theo chiều dọc.
他在操纵那台机器。
tā zài cāo zòng nà tái jī qì
Anh ấy đang điều khiển cỗ máy đó.
不要太放纵自己。
bú yào tài fàng zòng zì jǐ
Đừng quá nuông chiều bản thân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纵 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và 从 (hai người). Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi dây, còn 从 (hai người đi theo nhau) gợi ý sự nối tiếp, kéo dài. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thả lỏng sợi dây để cho vật gì đó chạy dọc theo chiều dài'. Khi thả lỏng, vật có thể di chuyển tự do, vì vậy 纵 có nghĩa là 'thả', 'buông' và cũng là 'dọc' (theo chiều dài).